Đang hiển thị: Bưu điện Áo ở Đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ - Tem bưu chính (1867 - 1914) - 9 tem.
1883
Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr."
15. Tháng 8 quản lý chất thải: Không sự khoan: 9½
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C-s.jpg)
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C1-s.jpg)
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C2-s.jpg)
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C4-s.jpg)
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C6]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C6-s.jpg)
![[Coat of Arms - Inscription: "Imper. reg. - posta austr.", loại C8]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austrian-Post-Turkish-Empire/Postage-stamps/C8-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | C | 2Sld | Màu vàng nâu/Màu đen | - | 0,27 | 218 | - | USD |
![]() |
||||||||
9 | C1 | 3Sld | Màu xanh xanh/Màu đen | - | 1,09 | 43,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
10 | C2 | 5Sld | Màu đỏ/Màu đen | - | 0,27 | 21,83 | - | USD |
![]() |
||||||||
10A* | C3 | 5Sld | Màu đỏ/Màu đen | Perf: 10 | - | 6,55 | 436 | - | USD |
![]() |
|||||||
11 | C4 | 10Sld | Màu xanh biếc/Màu đen | - | 0,82 | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
11A* | C5 | 10Sld | Màu xanh biếc/Màu đen | Perf: 10½ | - | - | 191 | - | USD |
![]() |
|||||||
12 | C6 | 20Sld | Màu xám/Màu đen | - | 1,64 | 13,10 | - | USD |
![]() |
||||||||
12A* | C7 | 20Sld | Màu xám/Màu đen | Perf: 10 | - | 8,73 | 436 | - | USD |
![]() |
|||||||
13 | C8 | 50Sld | Màu đỏ tím violet/Màu đen | - | 1,09 | 21,83 | - | USD |
![]() |
||||||||
8‑13 | Đặt (* Stamp not included in this set) | - | 5,18 | 319 | - | USD |